xám mặt
Tính từ:
- Mặt tái xám, nhợt nhạt vì sợ hãi, xấu hổ hoặc kinh ngạc: "Xám mặt" mô tả trạng thái sắc mặt của một người trở nên tái mét, thiếu sức sống, thường do cảm xúc mạnh như sợ hãi tột độ, xấu hổ hoặc bị sốc.
Động từ (dùng trong cấu trúc "làm/bị/khiến cho... xám mặt"):
- Trở nên xấu hổ, mất mặt một cách rõ rệt: Hành động hoặc sự việc khiến ai đó cảm thấy vô cùng hổ thẹn, nhục nhã đến mức thể hiện ra nét mặt.
Tính từ:
- Nghe tin dữ, mặt anh ta xám lại. (Nghe tin xấu, mặt anh ta tái mét đi.)
- Cô ấy xám mặt khi bị thầy giáo phát hiện quay cóp. (Cô ấy mặt tái xám khi bị thầy giáo phát hiện quay cóp.)
Động từ (trong cấu trúc):
- Hành động của đứa con trai hư đã làm cho ông bố xám mặt với hàng xóm. (Hành động của đứa con trai hư đã khiến ông bố xấu hổ với hàng xóm.)
- Cậu làm cho tớ xám mặt. (Cậu làm cho tớ thấy xấu hổ.)
"Sợ xám mặt": Sợ đến mức mặt tái mét, mất hết sắc diện.
- Tên cướp sợ xám mặt khi thấy cảnh sát ập đến. (Tên cướp sợ đến mức mặt tái mét khi thấy cảnh sát ập đến.)
"Xám mặt xám mày": Thành ngữ nhấn mạnh sự sợ hãi, xấu hổ hoặc kinh ngạc tột độ, biến sắc cả mặt lẫn mày.
- Nghe lời buộc tội, hắn xám mặt xám mày, không nói được lời nào. (Nghe lời buộc tội, hắn tái mét cả mặt mày, không nói được lời nào.)
Tái mặt (tính từ): Mặt trở nên trắng bệch, nhợt nhạt vì sợ hãi, sốc hoặc ốm yếu. Nghĩa gần với "xám mặt" nhưng thường thiên về thể chất hoặc nỗi sợ thuần túy hơn là sự xấu hổ.
- Chứng kiến tai nạn, cô ấy tái mặt đi. (Chứng kiến tai nạn, cô ấy mặt trắng bệch ra.)
Thất sắc (động từ): Mất hết sắc mặt, vẻ mặt biến đổi vì sợ hãi, kinh hoàng. Từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng hơn.
- Kẻ phạm tội thất sắc khi bản án được tuyên. (Kẻ phạm tội mất hết sắc mặt khi bản án được tuyên.)
- Mất mặt: Bị xấu hổ, tổn thương danh dự. Tập trung vào khía cạnh thể diện hơn là biểu hiện nét mặt.
- Hổ thẹn: Cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng. Diễn tả cảm xúc bên trong.
Xấu hổ quá hóa giận: Chỉ trạng thái vì quá xấu hổ nên nổi giận để che giấu. Có thể là hệ quả sau khi "xám mặt".
- Bị phê bình trước đám đông, anh ta xấu hổ quá hóa giận. (Bị phê bình trước đám đông, anh ta vì quá xấu hổ nên nổi giận.)
Chui xuống đất: Ước muốn biến mất vì quá xấu hổ. Thường dùng để mô tả cảm giác sau khi đã "xám mặt".
- Lỡ tay làm vỡ bình cổ, tôi xám mặt, chỉ muốn chui xuống đất. (Lỡ tay làm vỡ bình cổ, tôi xấu hổ vô cùng, chỉ muốn biến mất.)
- tt Bị xấu hổ: Cậu làm cho tớ xám mặt.